沉重感 trầm trọng cảm Hán Việt: trầm trọng cảm Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 感 (cảm)Hán Việttrầm trọng cảmCấu tạo沉 + 重 + 感 · trầm + trọng + cảm nghĩa thành phần: trầm + trọng + cảm Nghĩa EngCihui 沉重感 hénzhònggǎn n. a feeling of heaviness