沉降流 trầm hàng lưu Hán Việt: trầm hàng lưu Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 流 (lưu)Hán Việttrầm hàng lưuCấu tạo沉 + 降 + 流 · trầm + hàng + lưu nghĩa thành phần: trầm + hàng + lưu Nghĩa EngCihui downwelling