沉降縫 chén jiàng féng · trầm hàng phùng Hán Việt: trầm hàng phùng · Pinyin: chén jiàng féng Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 縫 (phùng)Pinyinchén jiàng féngHán Việttrầm hàng phùngCấu tạo沉 + 降 + 縫 · trầm + hàng + phùng nghĩa thành phần: trầm + hàng + phùng