沉陷性 trầm hãm tính Hán Việt: trầm hãm tính Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 陷 (hãm) + 性 (tính)Hán Việttrầm hãm tínhCấu tạo沉 + 陷 + 性 · trầm + hãm + tính nghĩa thành phần: trầm + hãm + tính Nghĩa EngCihui yieldability