沉香木 trầm hương mộc Hán Việt: trầm hương mộc Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 香 (hương) + 木 (mộc)Hán Việttrầm hương mộcCấu tạo沉 + 香 + 木 · trầm + hương + mộc nghĩa thành phần: trầm + hương + mộc Nghĩa EngCihui 沉香木 hénxiāngmù n. aloeswood; agalloch eaglewood M:²kuài