沉鱼落鴈

chén yú luò yàn trầm ngư lạc nhạn

Hán Việt: trầm ngư lạc nhạn · Pinyin: chén yú luò yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngư) + (lạc) + (nhạn)