沉默權 chén mò quán · trầm mặc quyền Hán Việt: trầm mặc quyền · Pinyin: chén mò quán Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 默 (mặc) + 權 (quyền)Pinyinchén mò quánHán Việttrầm mặc quyềnCấu tạo沉 + 默 + 權 · trầm + mặc + quyền nghĩa thành phần: trầm + mặc + quyền