沉默者

trầm mặc giả

Hán Việt: trầm mặc giả

Tổng quan

(động vật học) con hàu, miếng lườn gà, câm như hến, đi bắt sò

Cấu tạo: (trầm) + (mặc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con hàu, miếng lườn gà, câm như hến, đi bắt sò