沐猴舞

mộc hầu vũ

Hán Việt: mộc hầu vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 猴 (hầu) + 舞 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐猴衣冠 · 沐猴而冠 · 沐猴冠 · 沐猴冠冕 · 沐猴