沐皇恩 mộc hoàng ân Hán Việt: mộc hoàng ân Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 皇 (hoàng) + 恩 (ân)Hán Việtmộc hoàng ânCấu tạo沐 + 皇 + 恩 · mộc + hoàng + ân nghĩa thành phần: mộc + hoàng + ân Nghĩa EngCihui bask in the imperial favor