沐露梳風 mù lù shū fēng · mộc lộ sơ phong Hán Việt: mộc lộ sơ phong · Pinyin: mù lù shū fēng Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 露 (lộ) + 梳 (sơ) + 風 (phong)Pinyinmù lù shū fēngHán Việtmộc lộ sơ phongCấu tạo沐 + 露 + 梳 + 風 · mộc + lộ + sơ + phong nghĩa thành phần: mộc + lộ + sơ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受风露轻拂、浸润。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受风露轻拂﹑浸润。