沒下鞘 méi xià qiào · một hạ sao Hán Việt: một hạ sao · Pinyin: méi xià qiào Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 下 (hạ) + 鞘 (sao)Pinyinméi xià qiàoHán Việtmột hạ saoCấu tạo沒 + 下 + 鞘 · một + hạ + sao nghĩa thành phần: một + hạ + sao