沒不煞

méi bù shā một bất sát

Hán Việt: một bất sát · Pinyin: méi bù shā

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (bất) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淹不死。《初刻拍案驚奇》卷一:「島嶼浮浮,便似沒不煞的幾雙水鵜。」