沒中對 méi zhōng duì · một trung đối Hán Việt: một trung đối · Pinyin: méi zhōng duì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 中 (trung) + 對 (đối)Pinyinméi zhōng duìHán Việtmột trung đốiCấu tạo沒 + 中 + 對 · một + trung + đối nghĩa thành phần: một + trung + đối