没干净 một kiền tịnh Hán Việt: một kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 干 (kiền) + 净 (tịnh)Hán Việtmột kiền tịnhCấu tạo没 + 干 + 净 · một + kiền + tịnh nghĩa thành phần: một + kiền + tịnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容事情沒有了結。元.馬致遠《陳摶高臥》第一折:「但睡呵,一年半載沒乾淨。」元.無名氏《昊天塔》第四折:「歸來餘醉未曾醒,但觸著我這禿爺爺沒些乾淨。」也作「不乾淨」、「無乾淨」。