沒了期 một liễu kì Hán Việt: một liễu kì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 期 (kì)Hán Việtmột liễu kìCấu tạo沒 + 了 + 期 · một + liễu + kì nghĩa thành phần: một + liễu + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無限期。含勞累、疲倦的意味。《通俗編.時序》:「沒了期!沒了期!修城纔罷又開池。」EngCihui 沒了期 éiliǎoqī v.p. be endless