沒了當 méi liǎo dàng · một liễu đương Hán Việt: một liễu đương · Pinyin: méi liǎo dàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 當 (đương)Pinyinméi liǎo dàngHán Việtmột liễu đươngCấu tạo沒 + 了 + 當 · một + liễu + đương nghĩa thành phần: một + liễu + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒完沒了、歪纏不休。《水滸傳》第一二回:「你只顧沒了當!洒家又不是你撩撥的。」