没了落 một liễu lạc Hán Việt: một liễu lạc Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 了 (liễu) + 落 (lạc)Hán Việtmột liễu lạcCấu tạo没 + 了 + 落 · một + liễu + lạc nghĩa thành phần: một + liễu + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒好下場、好結果。《二刻拍案驚奇》卷一○:「只因為有個人家,也為內眷有些妒忌,做出一場沒了落事,幾乎中了人的機謀,哄弄出折家蕩產的事來。」