沒了頭 méi le tóu · một liễu đầu Hán Việt: một liễu đầu · Pinyin: méi le tóu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 頭 (đầu)Pinyinméi le tóuHán Việtmột liễu đầuCấu tạo沒 + 了 + 頭 · một + liễu + đầu nghĩa thành phần: một + liễu + đầu