沒事啦 một sự lạp Hán Việt: một sự lạp Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 事 (sự) + 啦 (lạp)Hán Việtmột sự lạpCấu tạo沒 + 事 + 啦 · một + sự + lạp nghĩa thành phần: một + sự + lạp Nghĩa EngCihui all better