沒事找事
một sự hoa sự
Hán Việt: một sự hoa sự · Pinyin: méi shì zhǎo shì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 沒事找事 éishìzhǎoshì f.e. 1. ask for trouble/it | Bié ∼. Don't ask for trouble. 2. cavil
Hán Việt: một sự hoa sự · Pinyin: méi shì zhǎo shì