沒交涉 méi jiāo shè · một giao thiệp Hán Việt: một giao thiệp · Pinyin: méi jiāo shè Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 交 (giao) + 涉 (thiệp)Pinyinméi jiāo shèHán Việtmột giao thiệpCấu tạo沒 + 交 + 涉 · một + giao + thiệp nghĩa thành phần: một + giao + thiệp Nghĩa ViệtCihui một giao thiệp (雜語)無交涉,如問越言楚,兩事相背而不相應也。禪錄多言:「但喜沒交涉。」☸