沒倒斷
một đảo đoạn
Hán Việt: một đảo đoạn · Pinyin: méi dào duàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有間斷、沒有終止。元.盧摯〈梧葉兒.花間坐〉曲:「卻又可信著他,沒倒斷痴心兒為我。」明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「把俺那沒倒斷的相思,從頭兒又害起。」也作「無倒斷」。
Hán Việt: một đảo đoạn · Pinyin: méi dào duàn