沒偏沒向 méi piān méi xiàng · một thiên một hướng Hán Việt: một thiên một hướng · Pinyin: méi piān méi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 偏 (thiên) + 沒 (một) + 向 (hướng)Pinyinméi piān méi xiàngHán Việtmột thiên một hướngCấu tạo沒 + 偏 + 沒 + 向 · một + thiên + một + hướng nghĩa thành phần: một + thiên + một + hướng