沒內外 méi nèi wài · một nội ngoại Hán Việt: một nội ngoại · Pinyin: méi nèi wài Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 內 (nội) + 外 (ngoại)Pinyinméi nèi wàiHán Việtmột nội ngoạiCấu tạo沒 + 內 + 外 · một + nội + ngoại nghĩa thành phần: một + nội + ngoại