沒出息

méi chū xī một xuất tức

Hán Việt: một xuất tức · Pinyin: méi chū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (xuất) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不上進、不務正業。《紅樓夢》第七一回:「這可又是胡說,就算你是個沒出息的,終老在這裡,難道他姊妹們都不出門的。」《文明小史》第二六回:「你越讀書越沒出息,索性弄到滅門之禍了。」

Eng

  • Cihui 沒出息 éi chūxi s.v./v.o. <coll.> 1. lack good prospects 2. lack vitality 3. be feckless 4. be unpromising ◆intj. Shame on you! (to children)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无希望