沒刮過 méi guā guò · một quát quá Hán Việt: một quát quá · Pinyin: méi guā guò Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 刮 (quát) + 過 (quá)Pinyinméi guā guòHán Việtmột quát quáCấu tạo沒 + 刮 + 過 · một + quát + quá nghĩa thành phần: một + quát + quá