没前途 méi qián tú · một tiền đồ Hán Việt: một tiền đồ · Pinyin: méi qián tú Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 前 (tiền) + 途 (đồ)Pinyinméi qián túHán Việtmột tiền đồCấu tạo没 + 前 + 途 · một + tiền + đồ nghĩa thành phần: một + tiền + đồ