沒勁兒

méi jìn r một kính nhi

Hán Việt: một kính nhi · Pinyin: méi jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 沒勁|没劲

Cấu tạo: (một) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 沒勁|没劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 沒勁|没劲[mei2 jin4]
  • Cihui erhua variant of 沒勁|没劲