沒化妝 méi huà zhuāng · một hóa trang Hán Việt: một hóa trang · Pinyin: méi huà zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 化 (hóa) + 妝 (trang)Pinyinméi huà zhuāngHán Việtmột hóa trangCấu tạo沒 + 化 + 妝 · một + hóa + trang nghĩa thành phần: một + hóa + trang