沒十成 méi shí chéng · một thập thành Hán Việt: một thập thành · Pinyin: méi shí chéng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 十 (thập) + 成 (thành)Pinyinméi shí chéngHán Việtmột thập thànhCấu tạo沒 + 十 + 成 · một + thập + thành nghĩa thành phần: một + thập + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不確定、無以為據。宋.楊萬里〈初夏即事〉詩:「嘲紅侮綠成何事,自古詩人沒十成。」也作「沒實誠」。