沒參加 một tham gia Hán Việt: một tham gia Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtmột tham giaCấu tạo沒 + 參 + 加 · một + tham + gia nghĩa thành phần: một + tham + gia Nghĩa EngCihui absent from