沒口子 méi kǒu zi · một khẩu tử Hán Việt: một khẩu tử · Pinyin: méi kǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Pinyinméi kǒu ziHán Việtmột khẩu tửCấu tạo沒 + 口 + 子 · một + khẩu + tử nghĩa thành phần: một + khẩu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不斷的說,嘴裡來不及的說。《金瓶梅》第八九回:「那和尚沒口子說:『小僧豈敢!』」也作「沒口」。