沒可得 méi kě dé · một khả đắc Hán Việt: một khả đắc · Pinyin: méi kě dé Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 可 (khả) + 得 (đắc)Pinyinméi kě déHán Việtmột khả đắcCấu tạo沒 + 可 + 得 · một + khả + đắc nghĩa thành phần: một + khả + đắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有必要、不應該。《水滸傳》第三五回:「兀那漢子,你也鳥強!不換便罷,沒可得鳥嚇他。」