沒合煞

méi hé shā một hợp sát

Hán Việt: một hợp sát · Pinyin: méi hé shā

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hợp) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很不合宜。元.楊梓《豫讓吞炭》:「我故來報答。報答的沒合煞,到惹一場,旁人笑話。」也作「沒合殺」。