沒咒念 một chú niệm Hán Việt: một chú niệm Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 咒 (chú) + 念 (niệm)Hán Việtmột chú niệmCấu tạo沒 + 咒 + 念 · một + chú + niệm nghĩa thành phần: một + chú + niệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有驅鬼降妖、消除災厄的咒語可念。比喻沒法子、無法可施。EngCihui 沒咒念 éi zhòu niàn <coll.> v.p. have no solution