沒商量

méi shāng liáng một thương lượng

Hán Việt: một thương lượng · Pinyin: méi shāng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thương) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有商量轉圜的餘地。如:「想要更動明天的行程?沒商量!」

Eng

  • Cihui 沒商量 éi shāngliang v.o. irretrievable; irredeemable; irrevocable