沒地兒 một địa nhi Hán Việt: một địa nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 地 (địa) + 兒 (nhi)Hán Việtmột địa nhiCấu tạo沒 + 地 + 兒 · một + địa + nhi nghĩa thành phần: một + địa + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無位置。如:「沒地兒擺東西。」EngCihui 沒地兒 éidìr v.o. not have space/room for sth./sb.