沒多少 một đa thiểu Hán Việt: một đa thiểu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 多 (đa) + 少 (thiểu)Hán Việtmột đa thiểuCấu tạo沒 + 多 + 少 · một + đa + thiểu nghĩa thành phần: một + đa + thiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不多。如:「從這到那兒沒多少路程。」EngCihui 沒多少 éi duōshǎo v.o. not much/many