没天良 một thiên lương Hán Việt: một thiên lương Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 天 (thiên) + 良 (lương)Hán Việtmột thiên lươngCấu tạo没 + 天 + 良 · một + thiên + lương nghĩa thành phần: một + thiên + lương