沒幹纏 méi gàn chán · một cán triền Hán Việt: một cán triền · Pinyin: méi gàn chán Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 幹 (cán) + 纏 (triền)Pinyinméi gàn chánHán Việtmột cán triềnCấu tạo沒 + 幹 + 纏 · một + cán + triền nghĩa thành phần: một + cán + triền