沒底兒 một để nhi Hán Việt: một để nhi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtmột để nhiCấu tạo沒 + 底 + 兒 · một + để + nhi nghĩa thành phần: một + để + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容不了解情況,心裡沒有應付對策。如:「這件事該如何處理,大家都沒底兒。」EngCihui 沒底兒 éidǐr ►See méidǐ