沒店三 méi diàn sān · một điếm tam Hán Việt: một điếm tam · Pinyin: méi diàn sān Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 店 (điếm) + 三 (tam)Pinyinméi diàn sānHán Việtmột điếm tamCấu tạo沒 + 店 + 三 · một + điếm + tam nghĩa thành phần: một + điếm + tam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕浮、不振作。明.賈仲名《蕭淑蘭》第二折:「你個顏叔子秉燭真個堪,柳下惠開懷沒店三。」也作「沒搭煞」。