没张倒置 một trương đảo trí Hán Việt: một trương đảo trí Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 张 (trương) + 倒 (đảo) + 置 (trí)Hán Việtmột trương đảo tríCấu tạo没 + 张 + 倒 + 置 · một + trương + đảo + trí nghĩa thành phần: một + trương + đảo + trí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻沒規矩。《金瓶梅》第七五回:「他不唱便罷了!這丫頭慣的沒張倒置的,平白罵他怎麼的?怪不的俺家主子也沒那正主子,奴才也沒個規矩,成甚麼道理!」