沒張沒致

méi zhāng méi zhì một trương một trí

Hán Việt: một trương một trí · Pinyin: méi zhāng méi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (trương) + (một) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒,語助詞,無義。沒張沒致指故意裝腔作勢哄騙人。《初刻拍案驚奇》卷一三:「轉眼間又過了一個年頭,卻值文宗考童生,六老也叫趙聰沒張沒致的,前去赴考。」