沒彈剝 méi dàn bō · một đạn bác Hán Việt: một đạn bác · Pinyin: méi dàn bō Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 彈 (đạn) + 剝 (bác)Pinyinméi dàn bōHán Việtmột đạn bácCấu tạo沒 + 彈 + 剝 · một + đạn + bác nghĩa thành phần: một + đạn + bác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有可批評、指摘,沒有缺陷。也作「沒包彈」。