沒影點 một ảnh điểm Hán Việt: một ảnh điểm Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 影 (ảnh) + 點 (điểm)Hán Việtmột ảnh điểmCấu tạo沒 + 影 + 點 · một + ảnh + điểm nghĩa thành phần: một + ảnh + điểm Nghĩa EngCihui vanishing point