沒後程 méi hòu chéng · một hậu trình Hán Việt: một hậu trình · Pinyin: méi hòu chéng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 後 (hậu) + 程 (trình)Pinyinméi hòu chéngHán Việtmột hậu trìnhCấu tạo沒 + 後 + 程 · một + hậu + trình nghĩa thành phần: một + hậu + trình