沒德行

một đức hành

Hán Việt: một đức hành

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (đức) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人缺德的話。如:「隨處倒垃圾,是沒德行的行為。」

Eng

  • Cihui 沒德行 éi déxing v.o. be mean/nasty/immoral