沒心肝

méi xīn gān một tâm can

Hán Việt: một tâm can · Pinyin: méi xīn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tâm) + (can)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒心肝 éi xīngān s.v./v.o. heartless; ungrateful